Sikalastic HLM 5000 R SL là màng chống thấm dạng lỏng gốc polyurethane, thi công nguội và có khả năng tự san phẳng. Sản phẩm được sử dụng để tạo lớp màng chống thấm đàn hồi, giúp bảo vệ kết cấu khỏi sự xâm nhập của nước và thích ứng với sự co giãn của bề mặt nền.
Một trong những vấn đề được quan tâm khi sử dụng sản phẩm là Sikalastic HLM 5000 R SL định mức bao nhiêu kg/m² và cần bao nhiêu vật liệu cho một công trình. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách tính định mức, đồng thời phân tích các yếu tố có thể làm thay đổi lượng tiêu thụ thực tế.
Sikalastic HLM 5000 R SL định mức bao nhiêu?
Theo tài liệu kỹ thuật của Sika Việt Nam, hệ thống Sikalastic HLM 5000 R SL có thể sử dụng theo cấu tạo gồm lớp lót, lớp chống thấm thứ nhất, lớp gia cường tại các vị trí cần thiết và lớp chống thấm thứ hai.
Định mức tham khảo:
| Hạng mục | Định mức |
| Lớp lót | Khoảng 0,3 kg/m² |
| Lớp Sikalastic HLM 5000 R SL thứ nhất | 1,0 – 1,3 kg/m² |
| Lớp Sikalastic HLM 5000 R SL thứ hai | 0,5 – 1,0 kg/m² |
| Lớp gia cường | Theo thiết kế, không tính theo kg/m² |
Như vậy, riêng 2 lớp Sikalastic HLM 5000 R SL có mức tiêu thụ khoảng 1,5 – 2,3 kg/m². Nếu tính thêm lớp lót khoảng 0,3 kg/m², tổng lượng vật liệu của hệ thống vào khoảng 1,8 – 2,6 kg/m².
Lưu ý: Đây là định mức lý thuyết. Sika cũng khuyến nghị thi công thử trên một khu vực mẫu để xác định chính xác lượng tiêu thụ theo tình trạng bề mặt và thiết bị thi công thực tế.
Vì sao định mức Sikalastic HLM 5000 R SL có khoảng dao động?
Không phải mọi công trình đều sử dụng cùng một lượng Sikalastic HLM 5000 R SL.
Lượng vật liệu thực tế có thể thay đổi do:
- Độ xốp của bề mặt bê tông.
- Độ phẳng của nền.
- Bề mặt có nhiều cao độ khác nhau.
- Độ dày lớp màng yêu cầu.
- Phương pháp và thiết bị thi công.
- Lượng vật liệu hao hụt trong quá trình thi công.
- Các vị trí góc, khe, cổ ống, mương thoát nước hoặc khu vực cần gia cường.
Sika lưu ý rằng định mức công bố chưa bao gồm phần vật liệu phát sinh do độ xốp, biên dạng bề mặt, chênh lệch cao độ, hao hụt và các yếu tố khác.
Do đó, không nên lấy định mức lý thuyết để đặt mua vật liệu mà không kiểm tra thực tế bề mặt.

Hình 1. Vì sao định mức Sikalastic HLM 5000 R SL có khoảng dao động?
Cách tính lượng Sikalastic HLM 5000 R SL cần sử dụng
Công thức cơ bản:
Lượng vật liệu (kg) = Diện tích cần chống thấm (m²) × Định mức tiêu thụ (kg/m²)
Sau đó nên cộng thêm một phần hao hụt phù hợp với điều kiện thi công thực tế.
Ví dụ 1: Chống thấm diện tích 50 m²
Giả sử công trình cần thi công hệ thống với tổng định mức khoảng 2,0 kg/m² cho Sikalastic HLM 5000 R SL.
Ta có:
50 × 2,0 = 100 kg
Như vậy, lượng Sikalastic HLM 5000 R SL lý thuyết cần khoảng 100 kg.
Nếu công trình có bề mặt không phẳng hoặc độ hút vật liệu cao, cần kiểm tra thực tế và dự trù thêm lượng vật liệu phù hợp.
Ví dụ 2: Chống thấm diện tích 100 m²
Với định mức giả định 2,0 kg/m²:
100 × 2,0 = 200 kg
Lượng vật liệu lý thuyết cần khoảng 200 kg.
Nếu sử dụng định mức cao hơn, chẳng hạn 2,3 kg/m²:
100 × 2,3 = 230 kg
Vì vậy, cùng diện tích 100 m² nhưng lượng vật liệu có thể khác nhau tùy theo cấu tạo hệ thống và điều kiện bề mặt.

Hình 2. Cách tính lượng Sikalastic HLM 5000 R SL cần sử dụng
Sikalastic HLM 5000 R SL thi công mấy lớp?
Hệ thống chống thấm được Sika công bố có thể gồm:
Lớp lót → Lớp Sikalastic HLM 5000 R SL thứ nhất → Lớp gia cường tại vị trí cần thiết → Lớp Sikalastic HLM 5000 R SL thứ hai.
Theo tài liệu sản phẩm tại Việt Nam, lớp thứ nhất có định mức khoảng 1,0 – 1,3 kg/m², trong khi lớp thứ hai khoảng 0,5 – 1,0 kg/m². Lớp gia cường được sử dụng tại các vị trí chi tiết như khe, mạch ngừng, khu vực có chuyển vị khác nhau, mương hoặc lỗ thoát nước.
Chiều dày màng khô của hệ thống được Sika công bố khoảng 1,0 – 1,8 mm, tùy thuộc vào lượng tiêu thụ, bao gồm cả lớp lót với định mức khoảng 0,3 kg/m².
Cách tính định mức theo từng lớp
Để dễ kiểm soát vật tư, có thể tách riêng từng lớp.
Lớp lót
Định mức tham khảo:
~0,3 kg/m²
Ví dụ với 100 m²:
100 × 0,3 = 30 kg
Lớp chống thấm thứ nhất
Định mức:
1,0 – 1,3 kg/m²
Với 100 m²:
- Mức thấp: 100 × 1,0 = 100 kg
- Mức cao: 100 × 1,3 = 130 kg
Lớp chống thấm thứ hai
Định mức:
0,5 – 1,0 kg/m²
Với 100 m²:
- Mức thấp: 100 × 0,5 = 50 kg
- Mức cao: 100 × 1,0 = 100 kg
Từ đó có thể dự toán lượng vật liệu theo cấu tạo hệ thống trước khi thi công.

Hình 3. Cách tính định mức theo từng lớp
Định mức Sikalastic HLM 5000 R SL có giống nhau cho mọi bề mặt không?
Không.
Định mức thực tế phụ thuộc đáng kể vào tình trạng nền.
Ví dụ, một bề mặt bê tông tương đối phẳng và đặc chắc sẽ có mức tiêu thụ khác với nền:
- Nhiều lỗ rỗng.
- Bề mặt gồ ghề.
- Có nhiều vị trí sửa chữa.
- Chênh lệch cao độ.
- Có nhiều chi tiết phức tạp.
Vì vậy, Sika khuyến nghị thi công thử trên một khu vực mẫu để xác định mức tiêu thụ thực tế trước khi triển khai diện rộng.
Những yếu tố làm tăng lượng vật liệu tiêu thụ
1. Bề mặt bê tông quá xốp
Bề mặt hút vật liệu nhiều có thể làm tăng lượng sử dụng so với định mức lý thuyết.
Trong trường hợp bề mặt có độ thấm hút cao, tài liệu Sika Việt Nam đề cập đến việc sử dụng lớp lót phù hợp; hệ thống có thể sử dụng Sikalastic HLM 5000 R SL pha với 5% Xylene hoặc lớp lót được chấp thuận với định mức khoảng 0,3 kg/m².
2. Bề mặt không phẳng
Nền càng gồ ghề thì càng khó kiểm soát chiều dày lớp phủ đồng đều, từ đó có thể làm tăng lượng vật liệu.
3. Thi công quá dày
Nếu thi công dày hơn yêu cầu, lượng Sikalastic HLM 5000 R SL tiêu thụ sẽ tăng.
Do đó, cần kiểm soát lượng vật liệu và chiều dày lớp phủ thay vì chỉ dựa vào cảm quan.
4. Hao hụt trong quá trình thi công
Một phần vật liệu có thể hao hụt trong quá trình mở thùng, vận chuyển, thi công tại góc cạnh hoặc xử lý các chi tiết phức tạp.
5. Các khu vực cần gia cường
Khe, mạch ngừng, cổ ống, mương thoát nước và những vị trí có chuyển vị có thể cần sử dụng thêm lớp gia cường theo thiết kế.

Hình 4. Những yếu tố làm tăng lượng vật liệu tiêu thụ
Hướng dẫn kiểm soát định mức khi thi công
Để hạn chế tình trạng thiếu hoặc dư vật liệu, có thể thực hiện theo quy trình:
Bước 1: Đo chính xác diện tích
Xác định tổng diện tích cần chống thấm, đồng thời tính riêng các khu vực chân tường, góc cạnh và chi tiết phức tạp.
Bước 2: Kiểm tra bề mặt
Đánh giá độ phẳng, độ xốp, độ ẩm và tình trạng thực tế của nền.
Theo tài liệu kỹ thuật hiện hành, với nền xi măng khi sử dụng hệ tự lót, độ ẩm nền theo phương pháp CM được yêu cầu ≤ 4%; bề mặt phải khô nhìn thấy và không có nước đọng.
Bước 3: Xác định cấu tạo hệ thống
Xác định cần sử dụng lớp lót, bao nhiêu lớp Sikalastic HLM 5000 R SL và khu vực nào cần gia cường.
Bước 4: Tính lượng vật liệu
Áp dụng công thức:
Diện tích × định mức = lượng vật liệu lý thuyết
Bước 5: Thi công thử
Thực hiện trên một khu vực nhỏ để kiểm tra mức tiêu thụ thực tế.
Bước 6: Dự trù hao hụt
Sau khi có kết quả thi công thử, mới nên chốt số lượng vật liệu cần đặt cho toàn bộ công trình.

Hình 5. Hướng dẫn kiểm soát định mức khi thi công
Sikalastic HLM 5000 R SL có đặc điểm gì nổi bật?
Ngoài khả năng chống thấm, Sikalastic HLM 5000 R SL là màng polyurethane một thành phần, đóng rắn nhờ phản ứng với hơi ẩm trong không khí. Sản phẩm có tính đàn hồi và có khả năng thích ứng với sự co giãn của bề mặt nền.
Một số thông số được Sika Việt Nam công bố gồm:
- Tỷ trọng: khoảng 1,55 kg/L.
- Độ giãn dài tới đứt: ≥ 500%.
- Cường độ kéo: ≥ 2,0 MPa.
- Khả năng phủ vết nứt: đạt 3,0 mm, không nứt theo phương pháp thử được công bố.
- Cường độ bám dính: ≥ 1,0 MPa trên bê tông tiêu chuẩn với lớp lót tự thân.
- Độ kín nước: không thâm nhập theo tiêu chuẩn được công bố.
Những lưu ý khi thi công Sikalastic HLM 5000 R SL
Để kiểm soát tốt định mức và chất lượng lớp chống thấm, cần lưu ý:
- Không nên thi công khi bề mặt có nước đọng.
- Kiểm tra độ ẩm nền trước khi thi công.
- Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
- Không tự ý thay đổi cấu tạo hệ thống.
- Không chỉ dựa vào định mức lý thuyết để đặt hàng.
- Nên thi công thử để xác định mức tiêu thụ thực tế.
- Kiểm soát chiều dày lớp phủ trong quá trình thi công.
- Các vị trí khe, mạch ngừng, thoát nước hoặc khu vực có chuyển vị cần được xử lý theo yêu cầu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về định mức Sikalastic HLM 5000 R SL
Sikalastic HLM 5000 R SL định mức bao nhiêu kg/m²?
Theo tài liệu kỹ thuật Sika Việt Nam, lớp thứ nhất có định mức khoảng 1,0 – 1,3 kg/m², lớp thứ hai khoảng 0,5 – 1,0 kg/m². Lớp lót khoảng 0,3 kg/m² khi áp dụng theo cấu tạo hệ thống được công bố.
100m² cần bao nhiêu Sikalastic HLM 5000 R SL?
Không thể xác định một con số duy nhất cho mọi công trình. Nếu lấy tổng định mức tham khảo 1,8 – 2,6 kg/m² gồm lớp lót và hai lớp màng, 100 m² tương đương khoảng 180 – 260 kg theo lý thuyết.
Lượng thực tế cần được xác định sau khi kiểm tra bề mặt và thi công thử.
Sikalastic HLM 5000 R SL có cần lớp lót không?
Tùy tình trạng nền và cấu tạo hệ thống. Tài liệu Sika Việt Nam nêu lớp lót khoảng 0,3 kg/m², đặc biệt áp dụng cho bề mặt có độ thấm hút cao.
Có nên mua dư vật liệu so với định mức?
Nên dự trù một lượng phù hợp cho hao hụt thực tế, nhưng không nên mua theo một tỷ lệ cố định cho mọi công trình. Cách chính xác hơn là thi công thử và xác định mức tiêu thụ thực tế.
Kết luận
Sikalastic HLM 5000 R SL định mức phụ thuộc vào cấu tạo hệ thống và điều kiện bề mặt. Theo tài liệu Sika Việt Nam, hệ thống tham khảo có lớp lót khoảng 0,3 kg/m², lớp thứ nhất 1,0 – 1,3 kg/m² và lớp thứ hai 0,5 – 1,0 kg/m².
Khi tính vật tư cho công trình, không nên chỉ lấy diện tích nhân với định mức lý thuyết. Độ xốp, độ phẳng, chiều dày lớp phủ, chi tiết kết cấu và hao hụt thi công đều có thể ảnh hưởng đến lượng vật liệu thực tế.
Nếu bạn đang cần Sikalastic HLM 5000 R SL chính hãng hoặc muốn được tư vấn định mức theo diện tích cụ thể, hãy liên hệ DailySika để được hỗ trợ lựa chọn số lượng phù hợp.
Liên hệ DailySika
Hotline: 084.281.3838
Website: dailysika.com


