SikaGrout 212-11 Dùng Để Làm Gì? Cách Trộn Và Thi Công

SikaGrout 212-11 là vữa rót gốc xi măng trộn sẵn, có khả năng tự san bằng, không co ngót và độ chảy tốt. Sản phẩm thường được sử dụng để rót chân máy, định vị bu lông, bệ đường ray, cột bê tông đúc sẵn, gối cầu và lấp đầy các khe hở, lỗ rỗng trong kết cấu.

Vậy SikaGrout 212-11 dùng để làm gì, có những ưu điểm nào và cách trộn SikaGrout 212-11 ra sao để đạt hiệu quả tốt nhất? Cùng DailySika tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. SikaGrout 212-11 là gì?

SikaGrout 212-11 là loại vữa rót không co ngót gốc xi măng, được sản xuất ở dạng bột trộn sẵn. Khi sử dụng, người thi công chỉ cần pha sản phẩm với lượng nước sạch phù hợp để tạo thành hỗn hợp vữa có độ chảy cao.

Sản phẩm được thiết kế để sử dụng cho các công việc cần lấp đầy khoảng trống, truyền tải tải trọng và cố định các cấu kiện. Nhờ khả năng chảy tốt và ổn định kích thước, SikaGrout 212-11 có thể len vào những vị trí khó thi công bằng vữa thông thường.

Hình 1. SikaGrout 212-11 là gì?

Thông tin cơ bản của SikaGrout 212-11

Thông tinChi tiết
Tên sản phẩmSikaGrout 212-11
Dạng sản phẩmBột
Màu sắcXám bê tông
GốcXi măng
Đóng góiBao 25 kg
Đặc tínhTự san bằng, không co ngót
Mục đích chínhVữa rót, lấp đầy, cố định cấu kiện
Nước trộn tham khảoKhoảng 3,75 lít/bao 25 kg ở độ sệt có thể chảy
Định mức tham khảoKhoảng 13,1 lít vữa/bao 25 kg

Theo thông tin kỹ thuật của Sika, mức tiêu thụ khoảng 2 kg bột cho 1 lít vữa, tương đương khoảng 75 bao 25 kg cho 1 m³ vữa theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.

2. SikaGrout 212-11 dùng để làm gì?

SikaGrout 212-11 được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng cần vữa rót có độ chảy tốt và ổn định kích thước.

2.1. Rót dưới chân máy, bệ máy

Một trong những ứng dụng phổ biến của SikaGrout 212-11 là rót vữa dưới bản đế máy móc và thiết bị.

Vữa có khả năng chảy vào khoảng trống giữa bản đế và nền bê tông, giúp tạo lớp tiếp xúc chắc chắn và hỗ trợ truyền tải trọng xuống nền.

Đặc biệt, sản phẩm có khả năng chịu tác động và rung động tốt, phù hợp với nhiều hạng mục nền móng máy theo yêu cầu kỹ thuật.

2.2. Định vị bu lông neo

SikaGrout 212-11 có thể sử dụng để rót vào các lỗ đặt bu lông neo, giúp cố định bu lông vào kết cấu.

Ứng dụng này thường gặp trong:

  • Chân cột thép.
  • Bản mã.
  • Kết cấu máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Các vị trí cần neo giữ bằng bu lông.

2.3. Rót bệ đường ray

SikaGrout 212-11 cũng được sử dụng cho bệ đường ray và các vị trí cần lớp vữa rót có khả năng chịu tải.

Khả năng chảy tốt giúp vữa điền đầy khoảng trống bên dưới các cấu kiện, hạn chế tình trạng tạo rỗng nếu được thi công đúng kỹ thuật.

2.4. Rót chân cột và kết cấu bê tông đúc sẵn

Sản phẩm có thể được sử dụng trong các hạng mục cột và cấu kiện bê tông đúc sẵn, nơi cần lấp đầy khoảng trống và tạo liên kết giữa các cấu kiện.

2.5. Lấp đầy khe hở, lỗ rỗng và hốc

SikaGrout 212-11 còn được sử dụng để:

  • Lấp các khe hở.
  • Lấp lỗ rỗng.
  • Lấp hốc trong kết cấu.
  • Bù các khoảng trống dưới bản đế.
  • Sửa chữa một số vị trí yêu cầu vữa có cường độ cao.

Tuy nhiên, với những vị trí có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần xác định kích thước khoảng hở, chiều dày lớp rót và điều kiện tải trọng trước khi lựa chọn vật liệu.

Hình 2. SikaGrout 212-11 dùng để làm gì?

3. Ưu điểm của SikaGrout 212-11

Độ chảy tốt

SikaGrout 212-11 có khả năng chảy tốt, giúp vữa dễ dàng điền đầy các khoảng trống và vị trí khó tiếp cận.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng sản phẩm để rót dưới bản đế hoặc cố định bu lông.

Không co ngót

Sản phẩm được thiết kế với đặc tính không co ngót, giúp duy trì sự ổn định kích thước của lớp vữa sau khi đông cứng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vị trí cần lớp vữa tiếp xúc ổn định giữa cấu kiện và nền.

Cường độ cao

SikaGrout 212-11 có khả năng đạt cường độ nén cao. Theo dữ liệu kỹ thuật được Sika công bố, cường độ nén 28 ngày có thể đạt khoảng 70–72 MPa, tùy hàm lượng nước sử dụng trong điều kiện thử nghiệm.

Không tách nước

Khi được trộn đúng tỷ lệ, hỗn hợp có khả năng duy trì tính đồng nhất, hạn chế hiện tượng tách nước.

Khả năng chống va đập và rung động

Sản phẩm có khả năng chịu tác động và rung động, phù hợp với một số ứng dụng rót chân máy và kết cấu chịu tải.

Hình 3. Ưu điểm của SikaGrout 212-11

4. Cách trộn SikaGrout 212-11 đúng kỹ thuật

Đây là bước rất quan trọng vì lượng nước sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chảy và tính năng của vữa.

Theo hướng dẫn kỹ thuật, với độ sệt có khả năng chảy, lượng nước tham khảo khoảng 3,75 lít cho một bao SikaGrout 212-11 25 kg, tương đương khoảng 15% khối lượng sản phẩm.

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ

Cần chuẩn bị:

  • SikaGrout 212-11.
  • Nước sạch.
  • Thùng trộn sạch.
  • Máy trộn điện tốc độ thấp.
  • Cần trộn phù hợp.
  • Dụng cụ rót vữa.
  • Ván khuôn nếu cần tạo khu vực rót.

Không nên sử dụng thùng hoặc dụng cụ còn chứa dầu mỡ, bùn đất hay tạp chất.

Bước 2: Định lượng nước

Đong lượng nước theo yêu cầu thi công.

Với bao 25 kg SikaGrout 212-11, lượng nước tham khảo cho độ sệt có thể chảy là khoảng 3,75 lít/bao.

Không nên tự ý cho quá nhiều nước với mục đích làm vữa loãng hơn vì có thể ảnh hưởng đến các tính chất cơ học và khả năng làm việc của vữa.

Bước 3: Cho nước vào thùng trước

Cho lượng nước đã định lượng vào thùng trộn sạch.

Sau đó từ từ cho bột SikaGrout 212-11 vào nước trong khi tiến hành trộn.

Cách này giúp bột phân tán đều và hạn chế hiện tượng vón cục.

Bước 4: Trộn bằng máy tốc độ thấp

Sử dụng máy trộn điện với tốc độ không quá 500 vòng/phút.

Trộn cho đến khi hỗn hợp đạt trạng thái đồng nhất, mịn và không còn các cục bột khô. Hướng dẫn kỹ thuật của Sika cũng yêu cầu trộn cơ học với tốc độ thấp để đạt hỗn hợp đồng nhất.

Bước 5: Kiểm tra độ sệt trước khi thi công

Sau khi trộn, kiểm tra độ chảy và tính đồng nhất của vữa.

Không nên tự ý bổ sung nước liên tục trong quá trình thi công. Nếu cần điều chỉnh độ sệt, phải thực hiện trong phạm vi cho phép theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.

5. Cách thi công SikaGrout 212-11

Sau khi trộn xong, cần tiến hành rót vữa đúng quy trình để hạn chế rỗng và đảm bảo khả năng lấp đầy.

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt

Bề mặt bê tông cần:

  • Sạch.
  • Đặc chắc.
  • Không có dầu mỡ.
  • Không có bụi bẩn.
  • Không có các lớp vật liệu yếu.

Đối với bề mặt kim loại, cần loại bỏ dầu mỡ, vảy và rỉ sét trước khi thi công.

Bề mặt hút nước cần được làm ẩm/bão hòa trước nhưng không để nước đọng.

Bước 2: Chuẩn bị ván khuôn

Nếu thi công rót dưới bản đế hoặc trong khu vực cần giới hạn dòng vữa, phải lắp đặt ván khuôn chắc chắn.

Ván khuôn cần:

  • Đủ chắc chắn.
  • Không bị xê dịch.
  • Kín nước.
  • Có vị trí thuận tiện để rót vữa.

Nếu ván khuôn bị rò rỉ, vữa có thể thất thoát và tạo ra các khoảng rỗng trong kết cấu.

Bước 3: Rót vữa liên tục

Sau khi trộn, tiến hành rót SikaGrout 212-11 vào vị trí cần thi công.

Khi rót dưới bản đế, cần duy trì áp lực/cột vữa phù hợp để dòng vữa chảy liên tục và không bị gián đoạn. Đồng thời cần tạo điều kiện để không khí bị giữ lại có thể thoát ra ngoài.

Bước 4: Đảm bảo vữa lấp đầy hoàn toàn

Trong quá trình rót, cần kiểm tra để đảm bảo vữa điền đầy toàn bộ khoảng trống.

Có thể sử dụng dây, xích hoặc biện pháp hỗ trợ phù hợp để giúp vữa tiếp cận các vị trí khó lấp đầy khi thi công dưới bản đế.

Bước 5: Hoàn thiện và bảo dưỡng

Sau khi rót xong, tiến hành hoàn thiện bề mặt và bảo vệ lớp vữa trong thời gian cần thiết.

Dụng cụ cần được vệ sinh bằng nước ngay sau khi thi công. Khi vữa đã đông cứng, việc làm sạch sẽ khó khăn hơn và thường phải thực hiện bằng biện pháp cơ học.

6. Những lỗi thường gặp khi thi công SikaGrout 212-11

Cho quá nhiều nước

Đây là lỗi phổ biến khi người thi công muốn tăng độ lỏng của vữa.

Cách khắc phục: Định lượng nước chính xác theo tài liệu kỹ thuật và độ sệt yêu cầu.

Trộn thủ công không đúng cách

SikaGrout 212-11 nên được trộn bằng thiết bị cơ học phù hợp để đạt độ đồng nhất.

Bề mặt còn bụi hoặc dầu mỡ

Bề mặt không sạch có thể ảnh hưởng đến chất lượng tiếp xúc giữa vữa và nền.

Ván khuôn bị hở

Ván khuôn không kín khiến vữa chảy ra ngoài, gây thiếu hụt vật liệu và tạo khoảng rỗng.

Rót vữa bị gián đoạn

Đối với những vị trí cần dòng vữa liên tục, việc rót ngắt quãng có thể làm tăng nguy cơ tạo khe hoặc khoảng rỗng.

Không tạo đường thoát khí

Không khí bị giữ lại trong lớp vữa có thể tạo ra các vị trí không được lấp đầy hoàn toàn.

Hình 4. Những lỗi thường gặp khi thi công SikaGrout 212-11

7. SikaGrout 212-11 cần bao nhiêu nước cho 1 bao?

Đối với bao SikaGrout 212-11 25 kg, lượng nước tham khảo cho độ sệt có thể chảy là khoảng:

3,75 lít nước sạch/bao 25 kg.

Tỷ lệ tương đương khoảng:

SikaGrout 212-11 : nước = 1 : 0,15 theo khối lượng.

Một bao 25 kg có thể tạo khoảng 13,1 lít vữa trong điều kiện tham khảo.

Tuy nhiên, lượng nước thực tế cần được điều chỉnh theo độ sệt yêu cầu và hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm tại thời điểm thi công.

8. Một bao SikaGrout 212-11 đổ được bao nhiêu m³?

Theo định mức tham khảo, một bao 25 kg tạo khoảng 13,1 lít vữa.

Quy đổi:

1 m³ = 1.000 lít

Do đó, về lý thuyết cần khoảng 76 bao 25 kg cho 1 m³ vữa theo định mức được công bố trong tài liệu kỹ thuật tại một số thị trường.

Khi tính khối lượng thực tế, nên dự phòng thêm hao hụt do điều kiện bề mặt, kích thước khu vực rót và phương pháp thi công.

9. SikaGrout 212-11 có phải keo chống thấm không?

Không.

SikaGrout 212-11 là vữa rót gốc xi măng không co ngót, không phải keo chống thấm chuyên dụng.

Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho các công việc như:

  • Rót chân máy.
  • Định vị bu lông.
  • Rót dưới bản đế.
  • Bệ đường ray.
  • Cột bê tông đúc sẵn.
  • Lấp khe hở và khoảng trống.

Nếu công trình cần chống thấm, cần lựa chọn hệ thống vật liệu chống thấm phù hợp với từng vị trí và điều kiện sử dụng thay vì xem SikaGrout 212-11 như một sản phẩm chống thấm độc lập.

10. SikaGrout 212-11 có phù hợp cho mọi loại nền móng máy không?

Không nên mặc định sử dụng sản phẩm cho mọi loại nền móng máy.

Việc lựa chọn vữa rót cần dựa trên:

  • Tải trọng thiết bị.
  • Mức độ rung động.
  • Kích thước khoảng rót.
  • Chiều dày lớp vữa.
  • Điều kiện môi trường.
  • Yêu cầu về cường độ.
  • Yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.

Đối với máy móc có tải trọng lớn hoặc rung động mạnh, nên kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và lựa chọn loại SikaGrout phù hợp trước khi thi công.

Kết luận

SikaGrout 212-11 là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục cần vữa rót gốc xi măng không co ngót, độ chảy tốt và cường độ cao như rót chân máy, định vị bu lông, rót dưới bản đế, bệ đường ray, kết cấu bê tông đúc sẵn và lấp đầy các khoảng trống.

Để đạt hiệu quả tốt, cần đặc biệt chú ý đến tỷ lệ nước, tốc độ trộn, việc chuẩn bị bề mặt và quá trình rót vữa liên tục. Khi công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, nên tham khảo tài liệu kỹ thuật của Sika và tư vấn từ đơn vị chuyên môn trước khi thi công.

Liên hệ ngay với DailySika để được:

  • Tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
  • Báo giá SikaGrout 212-11 nhanh và cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh toàn quốc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tình.

Hotline: 084.281.3838

Website: dailysika.com

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Chat With Me on Zalo
Call Now Button